Chi phí cố định
Mặt bằng, điện nước và các chi phí vận hành hàng tháng. Hệ thống quy đổi tự động ra chi phí/ngày (chia 30) để phân bổ vào báo giá.
1Danh sách chi phí cố định
Đơn vị: VNĐ / tháng
| Khoản mục | Số tiền / tháng |
|---|
Lương nhân sự
Vị trí, lương tháng và thưởng theo % dự án × doanh thu hợp đồng. Đơn giá/ngày công quy đổi theo 26 ngày công/tháng.
1Danh sách vị trí nhân sự
| Vị trí | Lương / tháng | Thưởng % dự án | Đơn giá/ngày |
|---|
Thiết bị khấu hao
Tên thiết bị, số lượng, đơn giá và số năm khấu hao — dùng để tính chi phí vận hành phân bổ mỗi ngày.
1Danh sách thiết bị
| Tên thiết bị | Số lượng | Đơn giá | Số năm KH | KH / ngày |
|---|
Sản phẩm / Dịch vụ & biên lợi nhuận
Đặt tên dịch vụ và biên lợi nhuận mong muốn. Khi Sale lập báo giá, hệ thống lấy chi phí nhân sự thực tế của dòng báo giá và cộng biên lợi nhuận này để ra giá bán.
1Danh mục dịch vụ
| Tên dịch vụ / sản phẩm | Biên lợi nhuận mong muốn (%) |
|---|
Hoa hồng Sale & khuyến mãi khách
Mức hoa hồng áp dụng chung 1 tầng cho toàn bộ Sale, tính trên giá gốc của báo giá. Khuyến mãi là các mức giảm giá Sale có thể áp dụng cho khách khi chốt đơn.
1Hoa hồng cho Sale (1 tầng)
2Khuyến mãi khách hàng
| Tên chương trình khuyến mãi | Giảm giá (%) |
|---|
Bảng sản phẩm
Tổng hợp tự động từ cấu hình chi phí. Đây là bảng tham chiếu nội bộ — giá bán thực tế của từng báo giá còn phụ thuộc nhân sự & số ngày Sale chọn.
✓Bảng giá dịch vụ (tham chiếu)
Giá minh hoạ theo 1 nhân sự vị trí thấp nhất, 1 ngày công — chỉ mang tính tham khảo biên lợi nhuận.
| Dịch vụ | Biên LN | Chi phí tham chiếu/ngày | Giá bán tham chiếu/ngày |
|---|
Tạo báo giá
Chọn dịch vụ, nhân sự thực hiện và khoảng thời gian. Hệ thống tự tính giá gốc và hoa hồng — bạn có thể chỉnh giá báo khách trước khi xuất PDF.
1Thông tin khách hàng
2Các hạng mục báo giá
3Khuyến mãi áp dụng
Lịch sử báo giá
Các báo giá đã xác nhận, lưu chung cho toàn bộ tài khoản Sale.